龍虎節 lóng hǔ jié · long hổ tiết Hán Việt: long hổ tiết · Pinyin: lóng hǔ jié Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 虎 (hổ) + 節 (tiết)Pinyinlóng hǔ jiéHán Việtlong hổ tiếtCấu tạo龍 + 虎 + 節 · long + hổ + tiết nghĩa thành phần: long + hổ + tiết