龍虎風雲 lóng hǔ fēng yún · long hổ phong vân Hán Việt: long hổ phong vân · Pinyin: lóng hǔ fēng yún Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 虎 (hổ) + 風 (phong) + 雲 (vân)Pinyinlóng hǔ fēng yúnHán Việtlong hổ phong vânCấu tạo龍 + 虎 + 風 + 雲 · long + hổ + phong + vân nghĩa thành phần: long + hổ + phong + vân