龍蛇歌 lóng shé gē · long xà ca Hán Việt: long xà ca · Pinyin: lóng shé gē Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 蛇 (xà) + 歌 (ca)Pinyinlóng shé gēHán Việtlong xà caCấu tạo龍 + 蛇 + 歌 · long + xà + ca nghĩa thành phần: long + xà + ca