龙蛇阵

long xà trận

Hán Việt: long xà trận

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (xà) + (trận)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻揮筆迅捷而流暢生動。明.劉兌《金童玉女嬌紅記》:「消得我戰文場一掃龍蛇陣。探左史九丘八索,敘先王五典三墳。」