龍蝦肉 lóng xiā ròu · long hà nhục Hán Việt: long hà nhục · Pinyin: lóng xiā ròu Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 蝦 (hà) + 肉 (nhục)Pinyinlóng xiā ròuHán Việtlong hà nhụcCấu tạo龍 + 蝦 + 肉 · long + hà + nhục nghĩa thành phần: long + hà + nhục