龍蝨科 long sắt khoa Hán Việt: long sắt khoa Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 蝨 (sắt) + 科 (khoa)Hán Việtlong sắt khoaCấu tạo龍 + 蝨 + 科 · long + sắt + khoa nghĩa thành phần: long + sắt + khoa