龍血玄黃 lóng xuě xuán huáng · long huyết huyền hoàng Hán Việt: long huyết huyền hoàng · Pinyin: lóng xuě xuán huáng Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 血 (huyết) + 玄 (huyền) + 黃 (hoàng)Pinyinlóng xuě xuán huángHán Việtlong huyết huyền hoàngCấu tạo龍 + 血 + 玄 + 黃 · long + huyết + huyền + hoàng nghĩa thành phần: long + huyết + huyền + hoàng