龍言鳳語 lóng yán fèng yǔ · long ngôn phượng ngữ Hán Việt: long ngôn phượng ngữ · Pinyin: lóng yán fèng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 言 (ngôn) + 鳳 (phượng) + 語 (ngữ)Pinyinlóng yán fèng yǔHán Việtlong ngôn phượng ngữCấu tạo龍 + 言 + 鳳 + 語 · long + ngôn + phượng + ngữ nghĩa thành phần: long + ngôn + phượng + ngữ