龙象筵 long tượng diên Hán Việt: long tượng diên Tổng quan Cấu tạo: 龙 (long) + 象 (tượng) + 筵 (diên)Hán Việtlong tượng diênCấu tạo龙 + 象 + 筵 · long + tượng + diên nghĩa thành phần: long + tượng + diên