龍門刨

lóng mén bàolong môn bào

Hán Việt: long môn bào · Pinyin: lóng mén bào

Tổng quan

BÀO máy bào; máy bào hình khung cửi

Cấu tạo: 龍 (long) + 門 (môn) + 刨 (bào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy mài bề mặt cột đôi máy bào; máy bào hình khung cửi。鉋床的一種,機床的立柱和橫梁結構形狀像門,用來加工較大的平面。加工時工件固定在工作台上做往復運動,鉋刀作相應的間歇運動切削。
  • Biên soạn double housing planer M:⁴zuò/¹tái

Eng

  • Cihui double column surface grinding machine

Từ liên quan

Gần nghĩa

龍門吊 · 龍門陣 · 龍門縣 · 龙门吊 · 龍門山 · 龙门阵 · 龍門 · 龍門斷層