龍門客 lóng mén kè · long môn khách Hán Việt: long môn khách · Pinyin: lóng mén kè Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 門 (môn) + 客 (khách)Pinyinlóng mén kèHán Việtlong môn kháchCấu tạo龍 + 門 + 客 · long + môn + khách nghĩa thành phần: long + môn + khách