龍門山斷層

lóng mén shān duàn cénglong môn san đoạn tằng

Hán Việt: long môn san đoạn tằng · Pinyin: lóng mén shān duàn céng

Tổng quan

đứt gãy Longmenshan, một đường đứt gãy chờm hoạt động kiến tạo ở ranh giới tây bắc của bồn địa Tứ Xuyên

Cấu tạo: 龍 (long) + 門 (môn) + 山 (san) + 斷 (đoạn) + 層 (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đứt gãy Longmenshan
  • Google Alex v6 đứt gãy Long Môn Sơn

Eng

  • Cihui Longmenshan fault line, a tectonically active thrust fault line at the northwest boundary of the Sichuan basin

Từ liên quan

Gần nghĩa

断层摄影术 · 断层倾角 · 斷層成像 · 斷層掃描 · 斷層攝影 · 龍門伊闕造像 · 龍門斷層 · 龍門石窟