断层倾角
đoạn tằng khuynh giác
Hán Việt: đoạn tằng khuynh giác
Tổng quan
(địa lý,ddịa chất) độ nghiêng; góc dốc (của mạch mỏ), (địa lý,ddịa chất) nghiêng, xiên (mạch mỏ)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 góc dốc đứt gãy
Mainland
- Kaggle Zh-Vi hade
Hán Việt: đoạn tằng khuynh giác
(địa lý,ddịa chất) độ nghiêng; góc dốc (của mạch mỏ), (địa lý,ddịa chất) nghiêng, xiên (mạch mỏ)