断层摄影术
đoạn tằng nhiếp ảnh thuật
Hán Việt: đoạn tằng nhiếp ảnh thuật
Tổng quan
phương pháp rọi kiếng, chụp X quang các phần trong cơ thể, sự rọi kiếng, sự chụp X quang
Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 層 (tằng) + 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh) + 術 (thuật)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kỹ thuật chụp cắt lớp
- Tần suất từ phương pháp rọi kiếng, chụp X quang các phần trong cơ thể, sự rọi kiếng, sự chụp X quang
Mainland
- Kaggle Zh-Vi tomography
Eng
- Tần suất từ tomography