龍門弔車 lóng mén diào chē · long môn điếu xa Hán Việt: long môn điếu xa · Pinyin: lóng mén diào chē Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 門 (môn) + 弔 (điếu) + 車 (xa)Pinyinlóng mén diào chēHán Việtlong môn điếu xaCấu tạo龍 + 門 + 弔 + 車 · long + môn + điếu + xa nghĩa thành phần: long + môn + điếu + xa