龍陽君

lóng yáng jūn long dương quân

Hán Việt: long dương quân · Pinyin: lóng yáng jūn

Tổng quan

đồng tính nam (thuật ngữ tích cực)

Cấu tạo: (long) + (dương) + (quân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng tính nam (thuật ngữ tích cực)

Eng

  • CC-CEDICT homosexual (positive term)
  • Cihui homosexual (positive term)