龍頭鋸角

lóng tóu jù jiǎolong đầu cứ giác

Hán Việt: long đầu cứ giác · Pinyin: lóng tóu jù jiǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻大胆冒险。

Cấu tạo: 龍 (long) + 頭 (đầu) + 鋸 (cứ) + 角 (giác)

Từ liên quan

Gần nghĩa

龙头蛇尾 · 龍頭蛇尾 · 龍頭企業 · 龍頭老大 · 龙头开关员 · 龍頭股 · 龍頭鍘 · 龍頭拐杖