龙马行天

lóng mǎ xíng tiān long mã hành thiên

Hán Việt: long mã hành thiên · Pinyin: lóng mǎ xíng tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (mã) + (hành) + (thiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 龍馬,猶天馬。「龍馬行天」即「天馬行空」。見「天馬行空」條。01.宋.陳杰〈詩客有歎不遇者作詩人傲以慰之〉詩:「世間最有詩人傲,龍馬行天不受鞿。」<a name="行空天馬"> </a>