龍骨水車 lóng gǔ shuǐ chē · long cốt thủy xa Hán Việt: long cốt thủy xa · Pinyin: lóng gǔ shuǐ chē Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 骨 (cốt) + 水 (thủy) + 車 (xa)Pinyinlóng gǔ shuǐ chēHán Việtlong cốt thủy xaCấu tạo龍 + 骨 + 水 + 車 · long + cốt + thủy + xa nghĩa thành phần: long + cốt + thủy + xa