龙须友 long tu hữu Hán Việt: long tu hữu Tổng quan Cấu tạo: 龙 (long) + 须 (tu) + 友 (hữu)Hán Việtlong tu hữuCấu tạo龙 + 须 + 友 · long + tu + hữu nghĩa thành phần: long + tu + hữu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 筆。唐.馮贄《雲仙雜記.卷二.龍鬚友》:「郄詵射策第一,再拜其筆曰:『龍鬚友使我至此。』」