龍鬚友

long tu hữu

Hán Việt: long tu hữu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

筆。唐.馮贄《雲仙雜記.卷二.龍鬚友》:「郄詵射策第一,再拜其筆曰:『龍鬚友使我至此。』」

Cấu tạo: 龙 (long) + 须 (tu) + 友 (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bút

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 筆。唐.馮贄《雲仙雜記.卷二.龍鬚友》:「郄詵射策第一,再拜其筆曰:『龍鬚友使我至此。』」

Từ liên quan

Gần nghĩa

龙须糖 · 龙须菜 · 龙须面 · 龍鬚 · 龍鬚席 · 龍鬚水 · 龍鬚草 · 龍鬚麵