龍鬚水

lóng xū shuǐlong tu thủy

Hán Việt: long tu thủy · Pinyin: lóng xū shuǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指瀑布。

Cấu tạo: 龍 (long) + 鬚 (tu) + 水 (thủy)

Từ liên quan

Gần nghĩa

龍鬚糖 · 龍鬚菜 · 龙须面 · 龍鬚 · 龍鬚友 · 龍鬚席 · 龍鬚草 · 龍鬚麵