龍鬚草

lóng xū cǎolong tu thảo

Hán Việt: long tu thảo · Pinyin: lóng xū cǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.多年生草本植物。狭线形。初夏开花。茎叶可以做蓑衣﹑绳索﹑草鞋等,亦可织席﹑造纸。有的地方叫蓑草或蓑衣草。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

龍鬚的別名。參見「龍鬚」條。

Cấu tạo: 龍 (long) + 鬚 (tu) + 草 (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cây đèn lồng
  • Biên soạn Chinese alpine rush

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 龍鬚的別名。參見「龍鬚」條。

Eng

  • Cihui 龍鬚草 óngxūcǎo n. <bot.> Chinese alpine rush

Từ liên quan

Gần nghĩa

龍鬚糖 · 龍鬚菜 · 龙须面 · 龍鬚 · 龍鬚友 · 龍鬚席 · 龍鬚水 · 龍鬚麵