龍鳳帖 long phượng thiếp Hán Việt: long phượng thiếp Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 鳳 (phượng) + 帖 (thiếp)Hán Việtlong phượng thiếpCấu tạo龍 + 鳳 + 帖 · long + phượng + thiếp nghĩa thành phần: long + phượng + thiếp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 結婚證書。EngCihui 龍鳳帖 óngfèngtiě n. betrothal cards M:¹zhāng