龍鳳帖

long phượng thiếp

Hán Việt: long phượng thiếp

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

結婚證書。

Cấu tạo: 龍 (long) + 鳳 (phượng) + 帖 (thiếp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giấy hôn thú
  • Biên soạn betrothal cards M:¹zhāng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 結婚證書。

Eng

  • Cihui 龍鳳帖 óngfèngtiě n. betrothal cards M:¹zhāng

Từ liên quan

Gần nghĩa

龍鳳區 · 龍鳳胎 · 龙凤呈祥 · 龍鳳 · 龍鳳團 · 龍鳳地 · 龍鳳舸 · 龍鳳船