龍鳳船

lóng fèng chuánlong phượng thuyền

Hán Việt: long phượng thuyền · Pinyin: lóng fèng chuán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.饰有龙凤的船。

Cấu tạo: 龍 (long) + 鳳 (phượng) + 船 (thuyền)

Từ liên quan

Gần nghĩa

龍鳳區 · 龍鳳胎 · 龙凤呈祥 · 龍鳳 · 龍鳳團 · 龍鳳地 · 龍鳳帖 · 龍鳳舸