龍鳳菜 lóng fèng cài · long phượng thái Hán Việt: long phượng thái · Pinyin: lóng fèng cài Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 鳳 (phượng) + 菜 (thái)Pinyinlóng fèng càiHán Việtlong phượng tháiCấu tạo龍 + 鳳 + 菜 · long + phượng + thái nghĩa thành phần: long + phượng + thái