龍鳳餅

lóng fèng bǐng long phượng bính

Hán Việt: long phượng bính · Pinyin: lóng fèng bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (phượng) + (bính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 結緍送禮時,男方送給女家印有龍鳳花紋的糕餅。即現在的喜餅。

Eng

  • Cihui 龍鳳餅 óngfèngbǐng n. cake presented to the bride's family by the bridegroom's M:²kuài