庞居士

bàng cư sĩ

Hán Việt: bàng cư sĩ

Tổng quan

bàng cư sĩ (人名)嗣馬祖。有好雪片片不落別處之機語。見碧巖四十二則。☸

Cấu tạo: (bàng) + (cư) + (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bàng cư sĩ (人名)嗣馬祖。有好雪片片不落別處之機語。見碧巖四十二則。☸