龐統驥 páng tǒng jì · bàng thống kí Hán Việt: bàng thống kí · Pinyin: páng tǒng jì Tổng quan Cấu tạo: 龐 (bàng) + 統 (thống) + 驥 (kí)Pinyinpáng tǒng jìHán Việtbàng thống kíCấu tạo龐 + 統 + 驥 · bàng + thống + kí nghĩa thành phần: bàng + thống + kí