龐貝城 páng bèi chéng · bàng bối thành Hán Việt: bàng bối thành · Pinyin: páng bèi chéng Tổng quan Bàng Bối thành Cấu tạo: 龐 (bàng) + 貝 (bối) + 城 (thành)Pinyinpáng bèi chéngHán Việtbàng bối thànhCấu tạo龐 + 貝 + 城 · bàng + bối + thành nghĩa thành phần: bàng + bối + thành Nghĩa ViệtCihui Bàng Bối thành