龍之吻 lóng zhī wěn · long chi vẫn Hán Việt: long chi vẫn · Pinyin: lóng zhī wěn Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 之 (chi) + 吻 (vẫn)Pinyinlóng zhī wěnHán Việtlong chi vẫnCấu tạo龍 + 之 + 吻 · long + chi + vẫn nghĩa thành phần: long + chi + vẫn