龍仙芝

lóng xiān zhī long tiên chi

Hán Việt: long tiên chi · Pinyin: lóng xiān zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (tiên) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"龙仙"; 灵草名。五芝之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"龙仙"。 2.灵草名。五芝之一。