龍鳳團 lóng fèng tuán · long phượng đoàn Hán Việt: long phượng đoàn · Pinyin: lóng fèng tuán Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 鳳 (phượng) + 團 (đoàn)Pinyinlóng fèng tuánHán Việtlong phượng đoànCấu tạo龍 + 鳳 + 團 · long + phượng + đoàn nghĩa thành phần: long + phượng + đoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即龙凤团茶。Tân Hoa Tự Điển 1.即龙凤团茶。