龍鳳帖

long phượng thiếp

Hán Việt: long phượng thiếp

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (phượng) + (thiếp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 龍鳳帖 óngfèngtiě n. betrothal cards M:¹zhāng