龍鳳餅

lóng fèng bǐng long phượng bính

Hán Việt: long phượng bính · Pinyin: lóng fèng bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (phượng) + (bính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时婚姻过礼时,男家赠女家的糕点,上有龙凤花纹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时婚姻过礼时,男家赠女家的糕点,上有龙凤花纹。

Eng

  • Cihui 龍鳳餅 óngfèngbǐng n. cake presented to the bride's family by the bridegroom's M:²kuài