龙卷风判决

lóng juǎn fēng pàn juélong quyển phong phán quyết

Hán Việt: long quyển phong phán quyết · Pinyin: lóng juǎn fēng pàn jué

Tổng quan

Cấu tạo: 龍 (long) + 捲 (quyển) + 風 (phong) + 判 (phán) + 決 (quyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Phán quyết lốc xoáy

Đức

  • Handedict Tornado-Urteil (S, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

判决上的 · 判决不利于 · 判决有利于 · 龙卷风行动 · 判决不公 · 判决错误 · 龙卷风低空飞行