判決不利於 phán quyết bất lợi vu Hán Việt: phán quyết bất lợi vu Tổng quan Cấu tạo: 判 (phán) + 決 (quyết) + 不 (bất) + 利 (lợi) + 於 (vu)Hán Việtphán quyết bất lợi vuCấu tạo判 + 決 + 不 + 利 + 於 · phán + quyết + bất + lợi + vu nghĩa thành phần: phán + quyết + bất + lợi + vu Nghĩa EngCihui find against