判决不利于 phán quyết bất lợi vu Hán Việt: phán quyết bất lợi vu Tổng quan Cấu tạo: 判 (phán) + 決 (quyết) + 不 (bất) + 利 (lợi) + 於 (vu)Hán Việtphán quyết bất lợi vuTừ loạitínhCấu tạo判 + 決 + 不 + 利 + 於 · phán + quyết + bất + lợi + vu nghĩa thành phần: phán + quyết + bất + lợi + vu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phán quyết chống lạiMainlandKaggle Zh-Vi find againstEngCihui find against Từ liên quan Gần nghĩa判决上的 · 判决有利于 · 判决不公 · 判决错误