判決有利於 phán quyết hữu lợi vu Hán Việt: phán quyết hữu lợi vu Tổng quan Cấu tạo: 判 (phán) + 決 (quyết) + 有 (hữu) + 利 (lợi) + 於 (vu)Hán Việtphán quyết hữu lợi vuCấu tạo判 + 決 + 有 + 利 + 於 · phán + quyết + hữu + lợi + vu nghĩa thành phần: phán + quyết + hữu + lợi + vu Nghĩa EngCihui find for