龙图老子 long đồ lão tử Hán Việt: long đồ lão tử Tổng quan Cấu tạo: 龙 (long) + 图 (đồ) + 老 (lão) + 子 (tử)Hán Việtlong đồ lão tửCấu tạo龙 + 图 + 老 + 子 · long + đồ + lão + tử nghĩa thành phần: long + đồ + lão + tử