龍頭人 lóng tóu rén · long đầu nhân Hán Việt: long đầu nhân · Pinyin: lóng tóu rén Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 頭 (đầu) + 人 (nhân)Pinyinlóng tóu rénHán Việtlong đầu nhânCấu tạo龍 + 頭 + 人 · long + đầu + nhân nghĩa thành phần: long + đầu + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指最杰出的人物。Tân Hoa Tự Điển 1.指最杰出的人物。