龙头竿 long đầu can Hán Việt: long đầu can Tổng quan Cấu tạo: 龙 (long) + 头 (đầu) + 竿 (can)Hán Việtlong đầu canCấu tạo龙 + 头 + 竿 · long + đầu + can nghĩa thành phần: long + đầu + can