龙头股

lóng tóu gǔlong đầu cổ

Hán Việt: long đầu cổ · Pinyin: lóng tóu gǔ

Tổng quan

(tài chính) cổ phiếu dẫn đầu; công ty hàng đầu

Cấu tạo: 龍 (long) + 頭 (đầu) + 股 (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cổ phiếu dẫn đầu
  • Tần suất từ (tài chính) cổ phiếu dẫn đầu; công ty hàng đầu

Eng

  • Cihui (finance) leading stock; market leader
  • Tần suất từ (finance) leading stock; market leader

Từ liên quan

Gần nghĩa

龙头铡 · 龙头蛇尾 · 龍頭 · 龍頭蛇尾 · 龙头 · 龙头企业 · 龙头老大 · 龙头开关员