龍頭股

lóng tóu gǔ long đầu cổ

Hán Việt: long đầu cổ · Pinyin: lóng tóu gǔ

Tổng quan

(tài chính) cổ phiếu dẫn đầu | công ty hàng đầu

Cấu tạo: (long) + (đầu) + (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tài chính) cổ phiếu dẫn đầu | công ty hàng đầu

Eng

  • CC-CEDICT (finance) leading stock; market leader
  • Cihui (finance) leading stock; market leader