龍子龍孫 lóng zǐ lóng sūn · long tử long tôn Hán Việt: long tử long tôn · Pinyin: lóng zǐ lóng sūn Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 子 (tử) + 龍 (long) + 孫 (tôn)Pinyinlóng zǐ lóng sūnHán Việtlong tử long tônCấu tạo龍 + 子 + 龍 + 孫 · long + tử + long + tôn nghĩa thành phần: long + tử + long + tôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 借指权贵人家的子弟。