龍牀快婿
long sàng khoái tế
Hán Việt: long sàng khoái tế
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 龍床快婿 óngchuángkuàixù f.e. ideal son-in-law (usu. of a high social or official position) M:ge/¹míng/²wèi
Hán Việt: long sàng khoái tế