龍文刀 lóng wén dāo · long văn đao Hán Việt: long văn đao · Pinyin: lóng wén dāo Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 文 (văn) + 刀 (đao)Pinyinlóng wén dāoHán Việtlong văn đaoCấu tạo龍 + 文 + 刀 · long + văn + đao nghĩa thành phần: long + văn + đao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指宝刀。Tân Hoa Tự Điển 1.指宝刀。