龍標奪歸 lóng biāo duó guī · long tiêu đoạt quy Hán Việt: long tiêu đoạt quy · Pinyin: lóng biāo duó guī Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 標 (tiêu) + 奪 (đoạt) + 歸 (quy)Pinyinlóng biāo duó guīHán Việtlong tiêu đoạt quyCấu tạo龍 + 標 + 奪 + 歸 · long + tiêu + đoạt + quy nghĩa thành phần: long + tiêu + đoạt + quy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 科举时代指状元及第。