龍泉窯

lóng quán yáo long tuyền diêu

Hán Việt: long tuyền diêu · Pinyin: lóng quán yáo

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (tuyền) + (diêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"龙泉窑"; 宋瓷窑名。因在浙江省龙泉县而得名。所产为青瓷,土细质厚,色葱翠,釉彩多碎纹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"龙泉窑"。 2.宋瓷窑名。因在浙江省龙泉县而得名。所产为青瓷,土细质厚,色葱翠,釉彩多碎纹。

Eng

  • Cihui 龍泉窯 óngquányáo p.w. <art> a Song ceramic kiln (in Longquan, Zhejiang)