龍津女

lóng jīn nǚ long tân nữ

Hán Việt: long tân nữ · Pinyin: lóng jīn nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (tân) + (nữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 侍客酌酒的妓女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.侍客酌酒的妓女。