龍津橋 lóng jīn qiáo · long tân kiều Hán Việt: long tân kiều · Pinyin: lóng jīn qiáo Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 津 (tân) + 橋 (kiều)Pinyinlóng jīn qiáoHán Việtlong tân kiềuCấu tạo龍 + 津 + 橋 · long + tân + kiều nghĩa thành phần: long + tân + kiều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻登科之路,飞黄腾达之路。Tân Hoa Tự Điển 1.喻登科之路,飞黄腾达之路。