龍潭虎窟
long đàm hổ quật
Hán Việt: long đàm hổ quật · Pinyin: lóng tán hǔ kū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 潭:深水池;窟:洞穴。龙居住的深水潭,虎栖身的巢穴。比喻极其凶险的地方。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言龙潭虎穴。
- Tân Hoa Tự Điển 潭深水池;窟洞穴。龙居住的深水潭,虎栖身的巢穴。比喻极其凶险的地方。