龍爪篆 lóng zhǎo zhuàn · long trảo triện Hán Việt: long trảo triện · Pinyin: lóng zhǎo zhuàn Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 爪 (trảo) + 篆 (triện)Pinyinlóng zhǎo zhuànHán Việtlong trảo triệnCấu tạo龍 + 爪 + 篆 · long + trảo + triện nghĩa thành phần: long + trảo + triện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 篆书的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.篆书的一种。